Bản dịch của từ 影伏 trong tiếng Việt

影伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影伏 (Danh từ)

yǐng fú
01

生物学龟类在近水洞穴或潮湿沙地产卵使卵在环境中自行发育孵化非体内或亲代孵化)。可联想为在暗处伏着产卵等待孵化的行为

龟产卵于近水洞穴﹐使其在一定的湿度和温度条件下发育化生。因其不由母体伏卵孵化﹐故称影伏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影伏

yǐng

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
伏丑
伏乞
伏事
伏从
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép