Bản dịch của từ 影只形孤 trong tiếng Việt

影只形孤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影只形孤 (Tính từ)

yǐng zhī xíng gū
01

Hình đơn bóng chiếc; cô đơn lẻ loi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影只形孤

yǐng

zhī

xíng

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
形上
形下
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép