Bản dịch của từ 影响 trong tiếng Việt

影响

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影响 (Động từ)

yíng xiǎng
01

Ảnh hưởng

对别人的思想或行动起作用 (如影之随形,响之应声)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

影响 (Danh từ)

yíng xiǎng
01

Sự ảnh hưởng

对人或者事物产生的作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

影响 (Tính từ)

yíng xiǎng
01

Đồn đại; vô căn cứ

传闻的;无根据的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影响

yǐng

xiǎng

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép