Bản dịch của từ 影响之见 trong tiếng Việt

影响之见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影响之见 (Danh từ)

yíng xiǎng zhī jiàn
01

Lời đồn không có cơ sở, nói suông.

形容道听途说,没有确实根据的言谈说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影响之见

yǐng

xiǎng

zhī

jiàn

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép