Bản dịch của từ 影响面 trong tiếng Việt

影响面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影响面 (Danh từ)

yǐng xiǎng miàn
01

Phạm vi ảnh hưởng

影响范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng bị ảnh hưởng

受影响的区域

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影响面

yǐng

xiǎng

miàn

影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép