Bản dịch của từ 影子 trong tiếng Việt

影子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影子 (Danh từ)

yǐng zi
01

Ấn tượng; hình ảnh mờ nhạt

模糊的印象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bóng; hình; hình bóng (phản chiếu qua gương hoặc mặt nước)

镜中、水面等反映出来的物体的形象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bóng; dáng; bóng dáng

物体挡住光线后,映在地面或其他物体上的形象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影子

yǐng

zi

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép