Bản dịch của từ 影殿 trong tiếng Việt
影殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
影殿 (Danh từ)
【yǐng diàn】
01
Điện trong chùa/đạo quán để thờ ảnh/di ảnh của Phật, sư tổ hoặc tôn sư (『影』: ảnh, hình; 『殿』: điện, đình)
1.寺庙道观供奉佛祖﹑尊师真影的殿堂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điện thờ đặt ảnh tượng, di ảnh của vua chúa (tương tự điện thờ hoàng tộc)
2.供奉帝后遗像的殿堂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影殿
yǐng
影
diàn
殿
Các từ liên quan
影业
影书
影事
影从
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 景, 𢒬
- Hình thái radical:
- ⿰,景,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑍
頴
摬
矨
䀴
巊
瀴
䭗
颕
颍
㲟
鐛
彧
㣉
彩
彲
㣊
㣓
彬
鬱
㣋
彣
彯
彰
鋪
嶙
熣
凜
箲
㵕
爴
鋇
䫁
蝏
㩇
漦
电影
影响
摄影
合影
影子
阴影
影片
身影
影像
背影
