Bản dịch của từ 影灯戏 trong tiếng Việt

影灯戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影灯戏 (Danh từ)

yǐng dēng xì
01

Múa rối bóng (một dạng kịch rối chiếu bóng truyền thống), tức '影戏'

见“影戏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影灯戏

yǐng

dēng

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
灯丝
灯亮儿
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép