Bản dịch của từ 影赖 trong tiếng Việt

影赖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影赖 (Danh từ)

yǐng lài
01

Ẩn náu, nấp kín và đồng thời dựa dẫm/không tự chủ; nghĩa kết hợp “ẩn ()” + “lép vế/nhờ cậy ()” — có thể hiểu là ẩn mình rồi phụ thuộc

隐蔽和依赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影赖

yǐng

lài

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép