Bản dịch của từ 影迹无端 trong tiếng Việt

影迹无端

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影迹无端 (Thành ngữ)

yǐng jì wú duān
01

指无故找茬闹事无来由地挑起事端字面没有影迹与缘由就制造纠纷)。可联想汉越影迹”= dấu vết, “无端”= vô cớ.

指没有任何踪迹和缘由来寻衅闹事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影迹无端

yǐng

duān

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
无一不备
无一不知
无一可
无一时
端一
端严
端丽
端五
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép