Bản dịch của từ 影钞 trong tiếng Việt
影钞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
影钞 (Động từ)
【yǐng chāo】
01
Sao chép y nguyên bản bản in hoặc bản viết cũ (chép lại từng nét chữ, hàng lối giống hệt)
谓摹写旧时刻本﹑写本﹐点画﹑行款悉依原式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影钞
yǐng
影
chāo
钞
Các từ liên quan
影业
影书
影事
影从
钞关
钞写
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 景, 𢒬
- Hình thái radical:
- ⿰,景,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑍
頴
摬
矨
䀴
巊
瀴
䭗
颕
颍
㲟
鐛
彧
㣉
彩
彲
㣊
㣓
彬
鬱
㣋
彣
彯
彰
鋪
嶙
熣
凜
箲
㵕
爴
鋇
䫁
蝏
㩇
漦
电影
影响
摄影
合影
影子
阴影
影片
身影
影像
背影
