Bản dịch của từ 彳亍 trong tiếng Việt

彳亍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

彳亍 (Động từ)

chì chù
01

Đi thong thả; đi từng bước; đi lững thững; đi đi dừng dừng

慢步走,走走停停

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彳亍

chì

chù

彳
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép