Bản dịch của từ 彵 trong tiếng Việt
彵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
彵 (Động từ)
【tuǒ】
01
Đi lại nhẹ nhàng, an toàn như đi trên thảm (an hành)
安行。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 迤
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲦
㯐
庹
㰐
䲊
鵎
㟎
楕
䓕
椭
嫷
撱
柂
㹫
䬁
頤
彞
䱌
迤
侇
乁
蛦
飴
貤
徆
徂
徻
待
徲
㣰
㣵
役
徺
㣲
忀
忁
兲
名
岋
如
仼
凼
芉
㣿
吔
𠚅
伂
访
