ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
彶
Bảng phân tích âm vị 彶
Jí
Đi nhanh như cấp cứu, vội vàng như người đang cấp bách (nhớ chữ 'cấp' trong cấp cứu).
急行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép