Bản dịch của từ 彷佯 trong tiếng Việt
彷佯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
彷佯 (Động từ)
【páng yáng】
01
Đi lang thang, đi lòng vòng
见“彷徉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彷佯
páng
彷
yáng
佯
Các từ liên quan
彷徉
彷徨
彷徨四顾
彷徨歧途
佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯北
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 妨, 徬
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旁
膀
庬
䅭
䠙
䮾
逄
舽
尨
䂇
庞
螃
眆
㑂
倣
昉
昞
眪
昘
㧍
髣
访
䢍
仿
㣦
徳
德
徜
㣳
徖
徺
㣟
徥
彸
㣧
㣸
杌
矣
𠇻
妓
芜
吘
批
识
甼
䎲
釆
吝
彷徨
彷徉
