Bản dịch của từ 彷徉 trong tiếng Việt
彷徉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
彷徉 (Động từ)
【páng yáng】
01
Băn khoăn, do dự
疑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lang thang; lưỡng lự, băn khoăn
漫游
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bất định; lưỡng lự, do dự; đi lang thang
未解决的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彷徉
páng
彷
yáng
徉
Các từ liên quan
彷佯
彷徨
彷徨四顾
彷徨歧途
徉徉
徉徜
徉狂
徉长
徉长而去
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 妨, 徬
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旁
膀
庬
䅭
䠙
䮾
逄
舽
尨
䂇
庞
螃
眆
㑂
倣
昉
昞
眪
昘
㧍
髣
访
䢍
仿
㣦
徳
德
徜
㣳
徖
徺
㣟
徥
彸
㣧
㣸
杌
矣
𠇻
妓
芜
吘
批
识
甼
䎲
釆
吝
彷徨
彷徉
