Bản dịch của từ 彷髴 trong tiếng Việt

彷髴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

彷髴 (Tính từ)

páng fèi
01

Giống như, giống hệt, cảm giác như

见“仿佛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彷髴

páng

Các từ liên quan

彷佯
彷徉
彷徨
彷徨四顾
髴髣
髴髴
髴髻
彷
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHẢNG】
Các biến thể:
妨, 徬
Hình thái radical:
⿰,彳,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép