Bản dịch của từ 役所 trong tiếng Việt

役所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

役所 (Danh từ)

yì suǒ
01

Nơi làm việc hoặc cơ quan làm nhiệm vụ (địa điểm thi hành công việc); có cảm giác trang nghiêm/quan chức (từ Hán Việt: 役所 = dịch sở)

役作的处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 役所

suǒ

Các từ liên quan

役丁
役事
役人
役令
役作
所与
所业
所为
所主
所之
役
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
伇, 𠈧, 𠈿
Hình thái radical:
⿰,彳,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép