Bản dịch của từ 役政 trong tiếng Việt

役政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

役政 (Danh từ)

yì zhèng
01

Thuế dịch, lao dịch và các khoản cưỡng chế do triều đình/quân chính bắt buộc (tương đương 'chính dịch', 'thuế và dịch')

犹政役,赋役。政,通“征”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 役政

zhèng

Các từ liên quan

役丁
役事
役人
役令
役作
政主
政乱
政争
政事
政事堂
役
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
伇, 𠈧, 𠈿
Hình thái radical:
⿰,彳,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép