Bản dịch của từ 役赋 trong tiếng Việt

役赋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

役赋 (Cụm từ)

yì fù
01

劳役赋税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 役赋

Các từ liên quan

役丁
役事
役人
役令
役作
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
役
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
伇, 𠈧, 𠈿
Hình thái radical:
⿰,彳,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép