Bản dịch của từ 役钱 trong tiếng Việt

役钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

役钱 (Danh từ)

yì qián
01

Thuế thay lao dịch (số tiền nộp để được miễn lao dịch bắt buộc; chế độ thời Tống)

代替劳役的税钱。宋制,凡应服劳役者可输钱免役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 役钱

qián

Các từ liên quan

役丁
役事
役人
役令
役作
钱丬鱼
钱串
钱串子
役
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
伇, 𠈧, 𠈿
Hình thái radical:
⿰,彳,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép