Bản dịch của từ 彻乐 trong tiếng Việt
彻乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
彻乐 (Danh từ)
【chè lè】
01
Sự ra đi, chết chóc
2.借指逝世。
Ví dụ
02
Hành động bỏ nhạc cụ để thể hiện sự buồn rầu trong thời gian thiên tai hoặc mất mát.
1.古代遇有灾患病故或天象变异时,帝王或卿大夫撤除乐器,以示忧戚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彻乐
chè
彻
lè
乐
Các từ liên quan
彻上彻下
彻侯
彻俎
彻兵
彻内彻外
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 徹, 𢕹, 𢕿, 𢖉, 𦔞, 𨅊
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,切
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵔
䚢
徹
爡
㔭
揊
迠
䒆
聅
坼
㥉
頙
微
徎
㣢
徛
㣨
㣸
㣣
復
径
徼
徤
徾
吜
㕅
芼
礿
扽
抒
㞰
近
㕇
宎
䒥
忡
彻底
贯彻
透彻
彻夜
响彻
彻查
彻骨
彻悟
洞彻
通彻
