Bản dịch của từ 彻天 trong tiếng Việt

彻天

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

彻天 (Trạng từ)

chè tiān
01

Trên mây, vĩ đại, hoành tráng.

1.上达云天。形容盛大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vang vọng, âm thanh lớn

3.上达云天。形容声音响亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Suốt ngày, cả ngày

4.整天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cao vút, lên đến tận trời

2.上达云天。形容高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彻天

chè

tiān

Các từ liên quan

彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
天一
天一阁
天丁
天上人间
彻
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
徹, 𢕹, 𢕿, 𢖉, 𦔞, 𨅊
Hình thái radical:
⿰,彳,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép