Bản dịch của từ 彻头彻尾的 trong tiếng Việt

彻头彻尾的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

彻头彻尾的 (Danh từ)

chè tóu chè wěi de
01

Hạng nặng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彻头彻尾的

chè

tóu

chè

wěi

de

彻
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
徹, 𢕹, 𢕿, 𢖉, 𦔞, 𨅊
Hình thái radical:
⿰,彳,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép