Bản dịch của từ 彻心彻骨 trong tiếng Việt

彻心彻骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

彻心彻骨 (Tính từ)

chè xīn chè gǔ
01

Đau thấu xương; đau tận tâm can

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彻心彻骨

chè

xīn

chè

彻
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
徹, 𢕹, 𢕿, 𢖉, 𦔞, 𨅊
Hình thái radical:
⿰,彳,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép