Bản dịch của từ 彻旦 trong tiếng Việt
彻旦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
彻旦 (Động từ)
【chè dàn】
01
Đến sáng, cho đến khi trời sáng
达旦,直至天明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彻旦
chè
彻
dàn
旦
Các từ liên quan
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 徹, 𢕹, 𢕿, 𢖉, 𦔞, 𨅊
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,切
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵔
䚢
徹
爡
㔭
揊
迠
䒆
聅
坼
㥉
頙
微
徎
㣢
徛
㣨
㣸
㣣
復
径
徼
徤
徾
吜
㕅
芼
礿
扽
抒
㞰
近
㕇
宎
䒥
忡
彻底
贯彻
透彻
彻夜
响彻
彻查
彻骨
彻悟
洞彻
通彻
