Bản dịch của từ 彻里至外 trong tiếng Việt

彻里至外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

彻里至外 (Tính từ)

chè lǐ zhì wài
01

Triệt để từ trong ra ngoài; rất toàn diện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彻里至外

chè

zhì

wài

Các từ liên quan

彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
至一
至上
至不济
至临
外三关
外丧
外丹
外主
彻
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
徹, 𢕹, 𢕿, 𢖉, 𦔞, 𨅊
Hình thái radical:
⿰,彳,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép