Bản dịch của từ 彻馔 trong tiếng Việt
彻馔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
彻馔 (Động từ)
【chè zhuàn】
01
Dọn dẹp thức ăn, bỏ đi món ăn.
撤去食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彻馔
chè
彻
zhuàn
馔
Các từ liên quan
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 徹, 𢕹, 𢕿, 𢖉, 𦔞, 𨅊
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,切
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵔
䚢
徹
爡
㔭
揊
迠
䒆
聅
坼
㥉
頙
微
徎
㣢
徛
㣨
㣸
㣣
復
径
徼
徤
徾
吜
㕅
芼
礿
扽
抒
㞰
近
㕇
宎
䒥
忡
彻底
贯彻
透彻
彻夜
响彻
彻查
彻骨
彻悟
洞彻
通彻
