Bản dịch của từ 彼一时,此一时 trong tiếng Việt

彼一时,此一时

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

彼一时,此一时 (Thành ngữ)

bǐ yì shí , cǐ yì shí
01

Trước khác nay khác; sông có khúc, người có lúc; chú khi ni, mi khi khác

那是一个时候,现在又是一个时候,表示时间不同,情况有了改变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼一时,此一时

shí

Các từ liên quan

彼中
彼人
彼众我寡
彼何人斯
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
彼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,彳,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép