Bản dịch của từ 彼中 trong tiếng Việt

彼中

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

彼中 (Đại từ)

bǐ zhōng
01

Chỗ đó, nơi đó (chỉ địa điểm hoặc chỗ như đã nhắc đến)

犹那里。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼中

zhōng

Các từ liên quan

彼一时此一时
彼人
彼众我寡
彼何人斯
中丁
中上
中下
中不溜
中专
彼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,彳,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép