Bản dịch của từ 彼岸花 trong tiếng Việt
彼岸花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
彼岸花 (Danh từ)
【bǐ àn huā】
01
Hoa bỉ ngạn
孤挺花
Ví dụ
02
Hoa bỉ ngạn (hoa huệ nhện đỏ, Lycoris radiata)
红蜘蛛百合(Lycoris radiata)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼岸花
bǐ
彼
àn
岸
huā
花
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘡
粃
㪏
柀
筆
㠲
笔
鄙
毞
秕
䣥
夶
徳
行
㣰
徰
㣵
忀
役
㣹
鿉
徤
徚
徧
抭
𠗀
茂
昊
疠
呡
依
狗
拣
觅
肬
垇
彼此
彼岸
彼时
彼得
彼人
彼等
彼苍
辣彼
彼岸花
圣彼得
