Bản dịch của từ 彼得卢惨案 trong tiếng Việt
彼得卢惨案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
彼得卢惨案 (Danh từ)
【bǐ de lú cǎn àn】
01
Vụ thảm sát người dân vô tội do chính quyền Anh đàn áp biểu tình tại Manchester năm 1819, được so sánh với trận Waterloo để nhấn mạnh sự tàn khốc.
19世纪初期英国政府镇压人民群众的事件。1819年8月16日,英国政府出动军队,镇压在曼彻斯特城圣彼得广场举行抗议集会的群众,造成十余人死亡、数百人受伤的惨案。当时人们以滑铁卢战役比拟这次军队屠杀手无寸铁平民的事件为“彼得卢惨案”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼得卢惨案
bǐ
彼
dé
得
lú
卢
cǎn
惨
àn
案
Các từ liên quan
彼一时,此一时
彼中
彼人
彼众我寡
得一
得一元宝
得一望十
得一知己,死可无恨
卢儿
卢其
卢前
卢医
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘡
粃
㪏
柀
筆
㠲
笔
鄙
毞
秕
䣥
夶
徳
行
㣰
徰
㣵
忀
役
㣹
鿉
徤
徚
徧
抭
𠗀
茂
昊
疠
呡
依
狗
拣
觅
肬
垇
彼此
彼岸
彼时
彼得
彼人
彼等
彼苍
辣彼
彼岸花
圣彼得
