Bản dịch của từ 彼得格勒 trong tiếng Việt

彼得格勒

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

彼得格勒 (Từ chỉ nơi chốn)

bǐ dé gé lè
01

Thành phố St. Petersburg

俄罗斯的一个城市,现称圣彼得堡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼得格勒

lēi

彼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,彳,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép