Bản dịch của từ 彼得里皿 trong tiếng Việt

彼得里皿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

彼得里皿 (Danh từ)

bí dé lǐ mǐn
01

Đĩa Petri dùng trong thí nghiệm sinh học

用于培养细菌或其他微生物的实验室器皿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼得里皿

mǐn

彼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,彳,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép