Bản dịch của từ 彼此一样 trong tiếng Việt

彼此一样

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

彼此一样 (Tính từ)

bí cǐ yī yàng
01

Như nhau; không khác biệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼此一样

yàng

Các từ liên quan

彼一时此一时
彼中
彼人
彼众我寡
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
样书
样儿
样制
样势
彼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,彳,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép