Bản dịch của từ 彼此坦诚 trong tiếng Việt
彼此坦诚
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
彼此坦诚 (Cụm từ)
【bí cǐ tǎn chéng】
01
Thành thật với nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彼此坦诚
bǐ
彼
cǐ
此
tǎn
坦
chéng
诚
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘡
粃
㪏
柀
筆
㠲
笔
鄙
毞
秕
䣥
夶
徳
行
㣰
徰
㣵
忀
役
㣹
鿉
徤
徚
徧
抭
𠗀
茂
昊
疠
呡
依
狗
拣
觅
肬
垇
彼此
彼岸
彼时
彼得
彼人
彼等
彼苍
辣彼
彼岸花
圣彼得
