Bản dịch của từ 往亡 trong tiếng Việt

往亡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

往亡 (Danh từ)

wǎng wáng
01

Âm lịch thuật ngữ (陰陽家): ngày xấu, ngày kiêng kỵ trong lịch cổ (mỗi tháng đều có), thường gọi là ngày 'vong' hoặc 'ngày hung'

阴阳家语。凶日名。旧历每月皆有。是日诸多禁忌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往亡

wǎng

wáng

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往人
往代
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép