Bản dịch của từ 往体 trong tiếng Việt

往体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

往体 (Danh từ)

wáng tǐ
01

(1)弓弦放松时弓臂向外的姿势形态弓术术语)。(2)古体诗的别称古体诗的体式)。

弓弛弦时弓臂外向的体势。古体诗的别称。宋赵崇有《往体》三首,见《江湖小集》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往体

wǎng

往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép