Bản dịch của từ 往劫 trong tiếng Việt
往劫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
往劫 (Danh từ)
【wǎng jié】
01
Nạn kiếp trước; tai họa của đời trước (tương tự 'vận kiếp' hay 'kiếp trước chịu' trong văn ngôn)
犹往世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往劫
wǎng
往
jié
劫
Các từ liên quan
往世
往业
往事
往亡
往人
劫主
劫会
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˇ, ㄨㄤˋ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳹
罒
枉
䋞
誷
㴏
忹
瀇
䰣
㓁
網
𠕃
㣛
㣪
徱
復
行
待
従
㣸
㣵
彼
径
得
态
驺
垈
钖
妯
虏
㹦
帒
奃
甿
㧟
䢐
往往
交往
向往
往返
来往
以往
前往
往事
往常
往后
