Bản dịch của từ 往句 trong tiếng Việt

往句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

往句 (Danh từ)

wǎng jù
01

Thơ, câu văn đáp lại (để đáp lễ hoặc酬答); câu đối đáp trong văn học cổ

指酬答的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往句

wǎng

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép