Bản dịch của từ 往哲是与 trong tiếng Việt
往哲是与
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
往哲是与 (Cụm từ)
【wǎng zhé shì yǔ】
01
往哲:先哲,前贤;与:赞许。古代圣贤所赞许的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往哲是与
wǎng
往
zhé
哲
shì
是
yǔ
与
Các từ liên quan
往世
往业
往事
往亡
往人
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
是不是
是事
是事可可
是人
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳹
罒
枉
䋞
誷
㴏
忹
瀇
䰣
㓁
網
𠕃
㣛
㣪
徱
復
行
待
従
㣸
㣵
彼
径
得
态
驺
垈
钖
妯
虏
㹦
帒
奃
甿
㧟
䢐
往往
交往
向往
往返
来往
以往
前往
往事
往常
往后
