Bản dịch của từ 往回 trong tiếng Việt

往回

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

往回 (Trạng từ)

wǎng huí
01

Quay lại, đi lại (từ chỗ này trở về chỗ cũ hoặc làm đi làm lại); tương đương “lại về”/“đi rồi về”

1.来回;往返。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lần sau; về sau (mang nghĩa “ở lần tới” hoặc “下次”) — dễ nhớ: (đi) + (trở lại) → về lần tới

2.下次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.上次。

Ví dụ
04

Quay lại, quay lại hoặc quay lại chỗ ban đầu (quay đầu, bước lại, nhìn lại)

4.回转头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往回

wǎng

huí

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˇ, ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép