Bản dịch của từ 往旋 trong tiếng Việt

往旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

往旋 (Động từ)

wǎng xuán
01

Quay vòng, quay lại liên tiếp; xoay vòng tới lui (往复回旋)

往复回旋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往旋

wǎng

xuán

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˇ, ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép