Bản dịch của từ 往日无仇,近日无冤 trong tiếng Việt
往日无仇,近日无冤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
往日无仇,近日无冤 (Thành ngữ)
【wǎng rì wú chóu , jìn rì wú yuān】
01
Ngày trước không có hận thù, gần đây cũng không oán ghét — hai bên vốn không có ân oán; chỉ sự quan hệ hòa bình, không có mâu thuẫn
往日:过去;近日:现在;仇:仇恨;冤:怨恨。过去没有仇恨现在也没有怨恨。指彼此一向没有冤仇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往日无仇,近日无冤
wǎng
往
rì
日
wú
无
chóu
仇
,
近
jìn
冤
Các từ liên quan
往世
往业
往事
往亡
往人
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
无一不备
无一不知
无一可
无一时
仇人
仇人相见,分外眼睁
仇人相见,分外眼红
近上
近世
近东
近中
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳹
罒
枉
䋞
誷
㴏
忹
瀇
䰣
㓁
網
𠕃
㣛
㣪
徱
復
行
待
従
㣸
㣵
彼
径
得
态
驺
垈
钖
妯
虏
㹦
帒
奃
甿
㧟
䢐
往往
交往
向往
往返
来往
以往
前往
往事
往常
往后
