Bản dịch của từ 往来体 trong tiếng Việt

往来体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

往来体 (Danh từ)

wǎng lái tǐ
01

弓箭或弓法中的往体来体兩個相對動作部分弓的前後兩段動作),指弓在射箭時的往向前/發力和來回收/兩個階段

指弓的往体和来体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往来体

wǎng

lái

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
来下
来不及
来世
体上
体二
体亮
体亲
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép