Bản dịch của từ 往渚还汀 trong tiếng Việt
往渚还汀
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
往渚还汀 (Cụm từ)
【wǎng zhǔ huán tīng】
01
Chỉ việc đi lại phải luôn qua sông, tức là mỗi lần往返 đều需渡水 (lui tới phải sang đò)
指往返都须渡水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往渚还汀
wǎng
往
zhǔ
渚
huán
还
tīng
汀
Các từ liên quan
往世
往业
往事
往亡
往人
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
还世
还业
还东
还东山
还丹
汀泗桥战役
汀洲
汀渚
汀滢
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˇ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳹
罒
枉
䋞
誷
㴏
忹
瀇
䰣
㓁
網
𠕃
㣛
㣪
徱
復
行
待
従
㣸
㣵
彼
径
得
态
驺
垈
钖
妯
虏
㹦
帒
奃
甿
㧟
䢐
往往
交往
向往
往返
来往
以往
前往
往事
往常
往后
