Bản dịch của từ 往者 trong tiếng Việt

往者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

往者 (Danh từ)

wáng zhě
01

1.过去的事。

Ví dụ
02

Người/việc đã qua; trước đây, thuở xưa (nhấn mạnh cái đã xảy ra trong quá khứ)

2.过去,从前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.去的人,离开的人。

Ví dụ
04

Kẻ đã chết; người quá cố (chỉ người đã mất, cách nói trang trọng/khá cổ)

4.死者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往者

wǎng

zhě

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˇ, ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép