Bản dịch của từ 往诲 trong tiếng Việt
往诲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
往诲 (Danh từ)
【wǎng huì】
01
Kỉ niệm/điều răn dạy trong quá khứ; những bài học xưa (Hán‑Việt: 'vãng huấn')
往昔的教训。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往诲
wǎng
往
huì
诲
Các từ liên quan
往世
往业
往事
往亡
往人
诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˇ, ㄨㄤˋ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳹
罒
枉
䋞
誷
㴏
忹
瀇
䰣
㓁
網
𠕃
㣛
㣪
徱
復
行
待
従
㣸
㣵
彼
径
得
态
驺
垈
钖
妯
虏
㹦
帒
奃
甿
㧟
䢐
往往
交往
向往
往返
来往
以往
前往
往事
往常
往后
