Bản dịch của từ 往辙 trong tiếng Việt

往辙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

往辙 (Danh từ)

wǎng zhé
01

Vết bánh xe phía trước; hình ảnh ẩn dụ chỉ khuôn mẫu, lối mòn đã có trước (ví dụ: theo 'vết xe đổ' nghĩa là làm theo lối mòn trước đó).

前车之辙。喻成规。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往辙

wǎng

zhé

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˇ, ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép