Bản dịch của từ 征 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

(Động từ)

zhēng
01

Đi xa; xa nhà; hành trình

远行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chinh phạt; đánh dẹp; dẹp

征讨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trưng thu; thu; đánh (thuế)

征收

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Trưng cầu; yêu cầu; tìm kiếm

寻求;募集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trưng; bắt (chính phủ triệu tập nhân dân phục vụ)

政府召集人民服务

Ví dụ

(Danh từ)

zhēng
01

Hiện tượng; dấu hiệu; triệu chứng

现象;迹象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chứng minh; chứng nghiệm

证验;证明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họ Chinh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

征
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Các biến thể:
徰, 𢌛, 𨒌, 徵
Hình thái radical:
⿰,彳,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép